arriéré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʁje.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | arriéré /a.ʁje.ʁe/ |
arriérés /a.ʁje.ʁe/ |
| Giống cái | arriérée /a.ʁje.ʁe/ |
arriérées /a.ʁje.ʁe/ |
arriéré /a.ʁje.ʁe/
- Chậm trễ; còn thiếu.
- Paiement arriéré — sự trả tiền trễ hạn
- Lạc hậu, chậm tiến.
- Peuple arriéré — dân tộc lạc hậu
- (Y học) Trì năng.
- Enfant arriéré — trẻ trì năng
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| arriéré /a.ʁje.ʁe/ |
arriérés /a.ʁje.ʁe/ |
arriéré gđ /a.ʁje.ʁe/
- Tiền còn thiếu; thuế nộp thiếu.
- Solder l’arriéré — thanh toán tiền còn thiếu
- (Y học) Người trì năng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “arriéré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)