arsenal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːrs.nəl/
Danh từ
arsenal /ˈɑːrs.nəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arsenal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.sə.nal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| arsenal /aʁ.sə.nal/ |
arsenaux /aʁ.sə.nɔ/ |
arsenal gđ /aʁ.sə.nal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arsenal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Uzbek
[sửa]Danh từ
arsenal (số nhiều arsenallar)