articulaire

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực articulaire
/aʁ.ti.ky.lɛʁ/
articulaires
/aʁ.ti.ky.lɛʁ/
Giống cái articulaire
/aʁ.ti.ky.lɛʁ/
articulaires
/aʁ.ti.ky.lɛʁ/

articulaire /aʁ.ti.ky.lɛʁ/

  1. (Giải phẫu) Xem articulation I.

Tham khảo[sửa]