articuler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.ti.ky.le/
Ngoại động từ
articuler ngoại động từ /aʁ.ti.ky.le/
- Nối khớp, dính khớp.
- (Ngôn ngữ học) Cấu âm.
- (Luật học, pháp lý) Kể từng mục.
- Nói, nói ra.
- Il ne jugea pas nécessaire d’articuler un mot — nó thấy không cần phải nói một lời nào
- articulez! — hãy nói thật rõ!
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “articuler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)