Bước tới nội dung

artificial cognition

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɑːr.tə.ˈfɪ.ʃᵊl kɑːɡ.ˈnɪ.ʃən/

Danh từ

artificial cognition /ˌɑːr.tə.ˈfɪ.ʃᵊl kɑːɡ.ˈnɪ.ʃən/

  1. (Tech) Nhận thức nhân tạo.

Tham khảo