Bước tới nội dung

artificial line

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɑːr.tə.ˈfɪ.ʃᵊl ˈlɑɪn/

Danh từ

artificial line /ˌɑːr.tə.ˈfɪ.ʃᵊl ˈlɑɪn/

  1. (Tech) Đường dây giả, đường dây nhân tạo.

Tham khảo