artificiellement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

artificiellement /aʁ.ti.fi.sjɛl.mɑ̃/

  1. Nhân tạo.
  2. Giả tạo.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]