asap
Giao diện
Xem thêm: ASAP
Tiếng Mã Lai
Danh từ
asap (ký tự chữ viết chữ Jawi اسڤ, số nhiều asap-asap)
- Khói.
Tiếng Semai
Cách phát âm
Tính từ
asap
- chua.
Tham khảo
- Tiếng Semai tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
asap (ký tự chữ viết chữ Jawi اسڤ, số nhiều asap-asap)
asap