asebo
Giao diện
Tiếng Creole Nghi Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Nhật 汗疹 (asemo).
Danh từ
[sửa]asebo
Tham khảo
[sửa]Tiếng Nhật
[sửa]Latinh hóa
[sửa]asebo
Tiếng Ý
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Nhật 馬酔木 (asebo).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]asebo gđ (số nhiều asebi)
- Pieris japonica (Một loài thuộc họ Ericaceae.)
Đọc thêm
[sửa]- asebo, Treccani.it – Vocabolario Treccani on line, Istituto dell'Enciclopedia Italiana
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
- Danh từ tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Nhật
- Latinh hóa tiếng Nhật
- Từ vay mượn từ tiếng Nhật tiếng Ý
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Ý
- Từ 3 âm tiết tiếng Ý
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý
- Vần:Tiếng Ý/ɛbo
- Vần:Tiếng Ý/ɛbo/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý
- Danh từ đếm được tiếng Ý
- Danh từ giống đực tiếng Ý
- mul:Danh pháp phân loại (loài)
- Mục từ có danh pháp phân loại chưa được tạo bài (họ)
- Danh pháp phân loại cần tên thông dụng
- it:Họ Thạch nam