aspen
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæs.pən/
Danh từ
aspen /ˈæs.pən/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học) Cây dương lá rung.
Tính từ
aspen /ˈæs.pən/
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aspen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)