Bước tới nội dung

asphaltic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæs.ˌfɔl.t.ɪk/

Tính từ

asphaltic /ˈæs.ˌfɔl.t.ɪk/

  1. (Thuộc) Nhựa đường.

Tham khảo