asphyxiant
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]asphyxiant (số nhiều asphyxiants)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “asphyxiant”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh (Shawinigan): (tập tin)
Phân từ
[sửa]asphyxiant
Tính từ
[sửa]asphyxiant (giống cái asphyxiante, giống đực số nhiều asphyxiants, giống cái số nhiều asphyxiantes)
- Làm ngạt.
- Gaz asphyxiant.
- Hơi ngạt.
- (nghĩa bóng) Ngột ngạt, nghẹt thở.
- Atmosphère asphyxiante.
- Không khí ngột ngạt.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “asphyxiant”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “asphyxiant”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012