asphyxiant
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
asphyxiant
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “asphyxiant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /as.fik.sjɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | asphyxiant /as.fik.sjɑ̃/ |
asphyxiants /as.fik.sjɑ̃/ |
| Giống cái | asphyxiante /as.fik.sjɑ̃t/ |
asphyxiants /as.fik.sjɑ̃/ |
asphyxiant /as.fik.sjɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “asphyxiant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)