aspiration
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæs.pə.ˈreɪ.ʃən/
Danh từ
aspiration aspiration to, after, for /ˌæs.pə.ˈreɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aspiration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /as.pi.ʁa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| aspiration /as.pi.ʁa.sjɔ̃/ |
aspirations /as.pi.ʁa.sjɔ̃/ |
aspiration gc /as.pi.ʁa.sjɔ̃/
- Sự hít vào.
- Aspiration et expiration — sự hít vào và thở ra
- Sự hút (vào).
- (Ngôn ngữ học) Tiếng hơi.
- Khát vọng, nguyện vọng.
- Avoir de nobles aspirations — có những khát vọng cao cả
- Cela répond à mes aspirations — điều đó đáp ứng nguyện vọng của tôi
- Les aspirations de la jeunesse — khát vọng của tuổi trẻ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aspiration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)