assassinar
Giao diện
Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ assassí (“kẻ ám sát”) + -ar. Chứng thực lần đầu vào 1696.[1]
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]assassinar (ngôi thứ nhất số ít hiện tại assassino, ngôi thứ nhất số ít quá khứ đơn assassiní, phân từ quá khứ assassinat)
Chia động từ
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ↑ “assassinar”, trong Gran Diccionari de la Llengua Catalana, Grup Enciclopèdia Catalana, 2026.
Đọc thêm
[sửa]- “assassinar”, trong Diccionari de la llengua catalana [Từ điển tiếng Catalan] (bằng tiếng Catalan), ấn bản 2, Institut d'Estudis Catalans, tháng 4 2007
- “assassinar”, Diccionari normatiu valencià, Acadèmia Valenciana de la Llengua.
- “assassinar”, Diccionari català-valencià-balear, Antoni Maria Alcover và Francesc de Borja Moll, 1962
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Ý assassinare, hoặc từ cách khác assassino + -ar.
Cách phát âm
[sửa]- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /ɐ.sɐ.siˈnaɾ/
- Tách âm: as‧sas‧si‧nar
Động từ
[sửa]assassinar (thì hiện tại ở ngôi thứ nhất số ít assassino, thì quá khứ ở ngôi thứ nhất số ít assassinei, phân từ quá khứ assassinado)
- (ngoại động từ) Giết, giết chết.
- Đồng nghĩa: matar
- (ngoại động từ) Ám sát.
Chia động từ
[sửa]1Brasil.
2Bồ Đào Nha.
Đọc thêm
[sửa]- “assassinar”, trong Dicionário inFormal (bằng tiếng Bồ Đào Nha), 2006–2026
- “assassinar” trong Dicionário Aberto based on Novo Diccionário da Língua Portuguesa de Cândido de Figueiredo, 1913
- “assassinar”, trong Dicionário infopédia da Língua Portuguesa (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Porto: Porto Editora, 2003–2026
- “assassinar”, trong Michaelis Dicionário Brasileiro da Língua Portuguesa (bằng tiếng Bồ Đào Nha), São Paulo: Editora Melhoramentos, 2015–2026
- “assassinar”, trong Dicionário Priberam da Língua Portuguesa (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Lisbon: Priberam, 2008–2026
Thể loại:
- Từ có hậu tố -ar tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Động từ tiếng Catalan
- Catalan Chia động từ loại 1
- Ngoại động từ tiếng Catalan
- Từ vay mượn từ tiếng Ý tiếng Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ý tiếng Bồ Đào Nha
- Từ có hậu tố -ar tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 5 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Động từ tiếng Bồ Đào Nha
- Động từ kết thúc bằng -ar tiếng Bồ Đào Nha
- Ngoại động từ tiếng Bồ Đào Nha