Bước tới nội dung

assembling time

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈsɛm.bliɳ ˈtɑɪm/

Danh từ

assembling time /ə.ˈsɛm.bliɳ ˈtɑɪm/

  1. (Tech) Thời gian dịch mã số.

Tham khảo