Bước tới nội dung

assembly routine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈsɛm.bli ruː.ˈtin/

Danh từ

assembly routine /ə.ˈsɛm.bli ruː.ˈtin/

  1. (Tech) Thường trình dịch mã số.

Tham khảo