Bước tới nội dung

assessable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈsɛ.sə.bᵊl/

Tính từ

assessable /ə.ˈsɛ.sə.bᵊl/

  1. Có thể định giá để đánh thuế, có thể định giá; có thể ước định.
  2. Có thể đánh thuế.

Tham khảo