Bước tới nội dung

assistance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈsɪs.tən(t)s/
Hoa Kỳ

Danh từ

assistance /ə.ˈsɪs.tən(t)s/

  1. Sự giúp đỡ.
    to render (give) assistance to somebody — giúp đỡ ai

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.sis.tɑ̃s/

Danh từ

Số ít Số nhiều
assistance
/a.sis.tɑ̃s/
assistances
/a.sis.tɑ̃s/

assistance gc /a.sis.tɑ̃s/

  1. Sự tương trợ.
  2. Sự phụ tá.
  3. Sự cứu trợ, sự cứu tế; cơ quan cứu tế.
    Assistance sociale — cứu tế xã hội
    Assistance médicale — y tế
    Assistance technique — sự giúp đỡ kỹ thuật (cho các nước chậm phát triển)
  4. Những người dự, cử tọa.
    Emouvoir l’assistance — làm cho cử tọa xúc động

Trái nghĩa

Tham khảo