association list

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

association list /ə.ˌsoʊ.si.ˈeɪ.ʃən ˈlɪst/

  1. (Tech) Bản kê liên kết.

Tham khảo[sửa]