assujetti
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.sy.ʒɛ.ti/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | assujetti /a.sy.ʒɛ.ti/ |
assujettis /a.sy.ʒɛ.ti/ |
| Giống cái | assujetti /a.sy.ʒɛ.ti/ |
assujetties /a.sy.ʒe.ti/ |
assujetti /a.sy.ʒɛ.ti/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | assujetti /a.sy.ʒɛ.ti/ |
assujettis /a.sy.ʒɛ.ti/ |
| Giống cái | assujetti /a.sy.ʒɛ.ti/ |
assujetties /a.sy.ʒe.ti/ |
assujetti /a.sy.ʒɛ.ti/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “assujetti”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)