assuranse
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | assuranse | assuransen |
| Số nhiều | assuranser | assuransene |
assuranse gđ
Từ dẫn xuất
- (1) assuransepremie gđ: Tiền đóng bảo hiểm, bảo phí
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “assuranse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)