Bước tới nội dung

astiquage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /as.ti.kaʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
astiquage
/as.ti.kaʒ/
astiquage
/as.ti.kaʒ/

astiquage /as.ti.kaʒ/

  1. Sự đánh bóng.

Tham khảo