Bước tới nội dung

astrologi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Indonesia

[sửa]
Wikipedia tiếng Indonesia có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Hà Lan astrologie, từ tiếng Hà Lan trung đại astrologie, từ tiếng Latinh astrologia (thiên văn học), từ tiếng Hy Lạp cổ ἀστρολογία (astrología, kể về các vì sao).

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [as.troˈlo.ɡi]
  • Tách âm: as‧tro‧lo‧gi

Danh từ

[sửa]

astrologi

  1. Chiêm tinh học, bói sao
    Đồng nghĩa: nujum

Đọc thêm

[sửa]

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

astrologī

  1. Dạng biến tố của astrologus:
    1. danh cách/hô cách số nhiều
    2. sinh cách số ít

Tiếng Na Uy (Bokmål)

[sửa]
Wikipedia tiếng Na Uy (Bokmål) có một bài viết về:

Danh từ

[sửa]

astrologi  (xác định số ít astrologien)

  1. Chiêm tinh học.

Từ liên hệ

[sửa]

Tiếng Na Uy (Nynorsk)

[sửa]
Wikipedia tiếng Na Uy (Nynorsk) có một bài viết về:

Danh từ

[sửa]

astrologi  (xác định số ít astrologien)

  1. Chiêm tinh học.

Từ liên hệ

[sửa]

Tiếng Phần Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Theo cách phân tích mặt chữ: astro- + -logi.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

astrologi

  1. Nhà chiêm tinh.

Biến cách

[sửa]
Dạng sở hữu của astrologi (Kotus loại 5/risti, không luân phiên nguyên âm)

Từ liên hệ

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • astrologi”, trong Kielitoimiston sanakirja [Từ điển tiếng Phần Lan đương đại] (bằng tiếng Phần Lan) (từ điển trực tuyến, cập nhật liên tục), Kotimaisten kielten keskuksen verkkojulkaisuja 35, Helsinki: Kotimaisten kielten tutkimuskeskus (Viện ngôn ngữ Phần Lan), 2004, truy cập 2 tháng 7 2023

Tiếng Thụy Điển

[sửa]
Wikipedia tiếng Thụy Điển có một bài viết về:

Danh từ

[sửa]

astrologi gch

  1. Chiêm tinh học.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của astrologi
danh cách sinh cách
số ít bất định astrologi astrologis
xác định astrologin astrologins
số nhiều bất định
xác định

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]

Tiếng Ý

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

astrologi  sn

  1. Số nhiều của astrologo

Từ đảo chữ

[sửa]

Tiếng Đan Mạch

[sửa]

Danh từ

[sửa]

astrologi gch (xác định số ít astrologien, không dùng dạng số nhiều)

  1. Chiêm tinh học.

Biến tố

[sửa]
Biến cách của astrologi
giống chung số ít
bất định xác định
danh cách astrologi astrologien
sinh cách astrologis astrologiens