astronomia
Giao diện
Tiếng Ba Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn học tập từ tiếng Latinh astronomia, từ tiếng Hy Lạp cổ ἀστρονομία (astronomía). Theo cách phân tích mặt chữ: astro- + -nomia.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]astronomia gc
Biến cách
[sửa]Biến cách của astronomia
Từ phái sinh
[sửa]tính từ
phó từ
danh từ
Đọc thêm
[sửa]- astronomia, Wielki słownik języka polskiego, Instytut Języka Polskiego PAN
- astronomia, Từ điển tiếng Ba Lan PWN
Tiếng Basque
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]astronomia vs
Biến cách
[sửa]Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /ɐʃ.tɾu.nuˈmi.ɐ/
- Tách âm: as‧tro‧no‧mi‧a
Danh từ
[sửa]astronomia gc (số nhiều astronomias)
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “astronomia”, trong Dicionário Aulete Digital (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Rio de Janeiro: Lexikon Editora Digital, 2008–2026
- “astronomia”, trong Dicionário Priberam da Língua Portuguesa (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Lisbon: Priberam, 2008–2026
Tiếng Bổ trợ Quốc tế
[sửa]Danh từ
[sửa]astronomia (ng đếm được)
Tiếng Catalan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]astronomia gc (số nhiều astronomies)
Tiếng Latinh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hy Lạp cổ ἀστρονομία (astronomía), từ ἄστρον (ástron, “ngôi sao”) + νόμος (nómos, “luật”).
Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /as.troˈno.mi.a/, [äs̠t̪rɔˈnɔmiä]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /as.troˈno.mi.a/, [äst̪roˈnɔːmiä]
Danh từ
[sửa]astronomia gc (sinh cách astronomiae); biến cách kiểu 1
Biến cách
[sửa]Danh từ biến cách kiểu 1.
Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Đức: Astronomie
- → Tiếng Pháp: astronomie
- → Tiếng Galicia: astronomía
- → Tiếng Galicia: estremonía (“mối nguy hại”) (semi-learned)
- → Tiếng Ý: astronomia
- → Tiếng Bồ Đào Nha: astronomia
- → Tiếng Rumani: astronomie
- → Tiếng Tây Ban Nha: astronomía
Tham khảo
[sửa]- “astronomia”, in Harry Thurston Peck (biên tập) (1898), Harper's Dictionary of Classical Antiquities, New York: Harper & Brothers
- “astronomia”, in William Smith et al. (biên tập) (1890), A Dictionary of Greek and Roman Antiquities, London: William Wayte. G. E. Marindin
Tiếng Phần Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Danh từ
[sửa]astronomia
- Thiên văn học.
- Đồng nghĩa: tähtitiede
Biến cách
[sửa]| Biến tố của astronomia (Kotus loại 12/kulkija, không luân phiên nguyên âm) | |||
|---|---|---|---|
| danh cách | astronomia | astronomiat | |
| sinh cách | astronomian | astronomioiden astronomioitten | |
| chiết phân cách | astronomiaa | astronomioita | |
| nhập cách | astronomiaan | astronomioihin | |
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | astronomia | astronomiat | |
| đối cách | danh cách | astronomia | astronomiat |
| sinh cách | astronomian | ||
| sinh cách | astronomian | astronomioiden astronomioitten astronomiain hiếm | |
| chiết phân cách | astronomiaa | astronomioita | |
| định vị cách | astronomiassa | astronomioissa | |
| xuất cách | astronomiasta | astronomioista | |
| nhập cách | astronomiaan | astronomioihin | |
| cách kế cận | astronomialla | astronomioilla | |
| ly cách | astronomialta | astronomioilta | |
| đích cách | astronomialle | astronomioille | |
| cách cương vị | astronomiana | astronomioina | |
| di chuyển cách | astronomiaksi | astronomioiksi | |
| vô cách | astronomiatta | astronomioitta | |
| hướng cách | — | astronomioin | |
| kết cách | Xem dạng sở hữu phía dưới. | ||
Từ phái sinh
[sửa]từ ghép
Đọc thêm
[sửa]- “astronomia”, trong Kielitoimiston sanakirja [Từ điển tiếng Phần Lan đương đại] (bằng tiếng Phần Lan) (từ điển trực tuyến, cập nhật liên tục), Kotimaisten kielten keskuksen verkkojulkaisuja 35, Helsinki: Kotimaisten kielten tutkimuskeskus (Viện ngôn ngữ Phần Lan), 2004–, truy cập 1 tháng 7 2023
Từ nguyên 2
[sửa]Xem từ nguyên của hình thái mục từ tương ứng.
Danh từ
[sửa]astronomia
- Dạng chiết phân cách số ít của astronomi
Tiếng Romansh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh astronomia, từ tiếng Hy Lạp cổ ἀστρονομία (astronomía).
Danh từ
[sửa]astronomia gc
Tiếng Swahili
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]astronomia lớp IX (số nhiều astronomia lớp X)
- Thiên văn học.
- Đồng nghĩa: falaki
Tiếng Ý
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]astronomia gc (số nhiều astronomie)
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- astronomia, Treccani.it – Vocabolario Treccani on line, Istituto dell'Enciclopedia Italiana
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Ba Lan
- Từ vay mượn học tập từ tiếng Latinh tiếng Ba Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Ba Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Ba Lan
- Từ có tiền tố astro- tiếng Ba Lan
- Từ có hậu tố -nomia tiếng Ba Lan
- Từ 4 âm tiết tiếng Ba Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ba Lan
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɔmja
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɔmja/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Ba Lan
- Danh từ tiếng Ba Lan
- Danh từ giống cái tiếng Ba Lan
- pl:Thiên văn học
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Basque
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Basque
- Vần:Tiếng Basque/ia
- Vần:Tiếng Basque/ia/5 âm tiết
- Vần:Tiếng Basque/a
- Vần:Tiếng Basque/a/5 âm tiết
- Mục từ tiếng Basque
- Danh từ tiếng Basque
- Danh từ vô sinh tiếng Basque
- Từ 5 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ đếm được tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ giống cái tiếng Bồ Đào Nha
- pt:Khoa học
- Mục từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- Danh từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Vần:Tiếng Catalan/ia
- Vần:Tiếng Catalan/ia/5 âm tiết
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ đếm được tiếng Catalan
- Danh từ giống cái tiếng Catalan
- ca:Khoa học
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Latinh
- Từ 5 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh có biến cách kiểu 1
- Danh từ giống cái tiếng Latinh có biến cách kiểu 1
- Danh từ giống cái tiếng Latinh
- la:Thiên văn học
- Từ 5 âm tiết tiếng Phần Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phần Lan
- Vần:Tiếng Phần Lan/omiɑ
- Vần:Tiếng Phần Lan/omiɑ/5 âm tiết
- Từ có tiền tố astro- tiếng Phần Lan
- Từ có hậu tố -nomia tiếng Phần Lan
- Mục từ tiếng Phần Lan
- Danh từ tiếng Phần Lan
- Danh tính loại kulkija tiếng Phần Lan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Phần Lan
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Phần Lan
- fi:Thiên văn học
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Romansh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Romansh
- Mục từ tiếng Romansh
- Danh từ tiếng Romansh
- Danh từ giống cái tiếng Romansh
- rm:Thiên văn học
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Swahili
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Swahili
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Swahili
- Mục từ tiếng Swahili
- Danh từ tiếng Swahili
- Danh từ lớp IX tiếng Swahili
- sw:Khoa học
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Ý
- Mục từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý đếm được
- Danh từ giống cái tiếng Ý
- it:Thiên văn học
