Bước tới nội dung

astronomija

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]

Danh từ

[sửa]

astronòmija gc trọng âm kiểu 1

  1. (thiên văn học, khoa học) Thiên văn học.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của astronòmija
danh cách astronòmija
sinh cách astronòmijos
dữ cách astronòmijai
đối cách astronòmiją
cách công cụ astronòmija
định vị cách astronòmijoje
hô cách astronòmija