asymptomatic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌeɪ.ˌsɪɱ.tə.ˈmæ.tɪk/
Tính từ
asymptomatic /ˌeɪ.ˌsɪɱ.tə.ˈmæ.tɪk/
- (Y học) Không có triệu chứng bị bệnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “asymptomatic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)