Bước tới nội dung

asynchronous line

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌeɪ.ˈsɪŋ.krə.nəs ˈlɑɪn/

Danh từ

asynchronous line /ˌeɪ.ˈsɪŋ.krə.nəs ˈlɑɪn/

  1. (Tech) Đường dây dị bộ.

Tham khảo