asztaluk
Giao diện
Tiếng Hungary
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]asztaluk
- Dạng ngôi thứ ba số nhiều single-possession possessive của asztal
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | asztaluk | — |
| acc. | asztalukat | — |
| dat. | asztaluknak | — |
| ins. | asztalukkal | — |
| cfi. | asztalukért | — |
| tra. | asztalukká | — |
| ter. | asztalukig | — |
| esf. | asztalukként | — |
| esm. | asztalukul | — |
| ine. | asztalukban | — |
| spe. | asztalukon | — |
| ade. | asztaluknál | — |
| ill. | asztalukba | — |
| sbl | asztalukra | — |
| all. | asztalukhoz | — |
| ela. | asztalukból | — |
| del. | asztalukról | — |
| abl. | asztaluktól | — |
| sở hữu - số ít không có tính thuộc ngữ |
asztaluké | — |
| sở hữu - số nhiều không có tính thuộc ngữ |
asztalukéi | — |