atay
Giao diện
Tiếng Ibatan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Philippines nguyên thủy [Mục từ gì?], từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *qatay, từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *qaCay.
Danh từ
[sửa]atay
- gan.
Tiếng Yami
[sửa]Danh từ
[sửa]atay
- gan.
Tham khảo
[sửa]- Từ vựng tiếng Yami tại Cơ sở dữ liệu ABVD.
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Philippines nguyên thủy tiếng Ibatan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Philippines nguyên thủy tiếng Ibatan
- Yêu cầu mục từ tiếng Philippines nguyên thủy
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Ibatan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Ibatan
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Ibatan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Ibatan
- Mục từ tiếng Ibatan
- Danh từ tiếng Ibatan
- Mục từ tiếng Yami
- Danh từ tiếng Yami