ateiti

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

ateĩti (h.t. n.t.3 ateĩna, q.k. n.t.3 atė̃jo)

  1. Đến.