Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Latinh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Latinh
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.3
Tính từ
2
Tiếng Latvia
Hiện/ẩn mục
Tiếng Latvia
2.1
Danh từ
Đóng mở mục lục
atoma
17 ngôn ngữ (định nghĩa)
Català
Deutsch
Ελληνικά
English
Español
Suomi
Français
Magyar
Ido
Italiano
Kurdî
Malagasy
Nederlands
Polski
Русский
Srpskohrvatski / српскохрватски
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
atomā
Tiếng Latinh
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
(
Latinh cổ điển
)
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈa.to.ma/
,
[ˈät̪ɔmä]
(
Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại
)
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈa.to.ma/
,
[ˈäːt̪omä]
Tính từ
[
sửa
]
atoma
Dạng
biến tố của
atomus
:
danh cách
/
hô cách
giống cái
số ít
danh cách
/
đối cách
/
danh cách
giống trung
số nhiều
Tính từ
[
sửa
]
atomā
Dạng
ly cách
giống cái
số ít
của
atomus
Tiếng Latvia
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
atoma
gđ
Dạng
sinh cách
số ít
của
atoms
Thể loại
:
Từ 3 âm tiết tiếng Latinh
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
Biến thể hình thái tính từ tiếng Latinh
Mục từ biến thể hình thái tiếng Latvia
Biến thể hình thái danh từ tiếng Latvia
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 2 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
atoma
17 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài