atombombe
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | atombombe | atombomba, atombomben |
| Số nhiều | atombomber | atombombene |
atombombe gđc
- Bom nguyên tử.
- Franskmennene sprenger atombomber i Stillehavet.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “atombombe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)