atroce
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /at.ʁɔs/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | atroce /at.ʁɔs/ |
atroces /at.ʁɔs/ |
| Giống cái | atroce /at.ʁɔs/ |
atroces /at.ʁɔs/ |
atroce /at.ʁɔs/
- Hung ác, tàn bạo.
- Ghê gớm.
- Douleur atroce — đau ghê gớm
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thân mật) Quá xấu, tồi tệ.
- Un temps atroce — thời tiết quá xấu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “atroce”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)