Bước tới nội dung

attached unit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈtætʃt ˈjuː.nət/

Danh từ

attached unit /ə.ˈtætʃt ˈjuː.nət/

  1. (Tech) Bộ phận gắn nối.

Tham khảo