Bước tới nội dung

attached variable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈtætʃt ˈvɛr.i.ə.bəl/

Danh từ

attached variable /ə.ˈtætʃt ˈvɛr.i.ə.bəl/

  1. (Tech) Biến gắn nối.

Tham khảo