attestere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å attestere |
| Hiện tại chỉ ngôi | attesterer |
| Quá khứ | attesterte |
| Động tính từ quá khứ | attestert |
| Động tính từ hiện tại | — |
attestere
- Chứng nhận, nhận thực.
- Regningene ble attestert av regnskapssjefen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “attestere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)