attestere

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å attestere
Hiện tại chỉ ngôi attesterer
Quá khứ attesterte
Động tính từ quá khứ attestert
Động tính từ hiện tại

attestere

  1. Chứng nhận, nhận thực.
    Regningene ble attestert av regnskapssjefen.

Tham khảo[sửa]