Bước tới nội dung

attføring

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít attføring attføringa, attføringen
Số nhiều

attføring gđc

  1. Sự phục hồi năng lực.
    Han gjennomgikk attføring etter ulykken.

Từ dẫn xuất

Tham khảo