attristant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /at.ʁis.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | attristant /at.ʁis.tɑ̃/ |
attristantes /at.ʁis.tɑ̃t/ |
| Giống cái | attristante /at.ʁis.tɑ̃t/ |
attristantes /at.ʁis.tɑ̃t/ |
attristant /at.ʁis.tɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “attristant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)