Bước tới nội dung

audible test

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɔ.də.bəl ˈtɛst/

Danh từ

audible test /ˈɔ.də.bəl ˈtɛst/

  1. (Tech) Thử nghe, thi+? thính âm.

Tham khảo