Bước tới nội dung

audible tone

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɔ.də.bəl ˈtoʊn/

Danh từ

audible tone /ˈɔ.də.bəl ˈtoʊn/

  1. (Tech) Giọng nghe được.

Tham khảo