Bước tới nội dung

audit log

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɔ.dət ˈlɔɡ/

Danh từ

audit log /ˈɔ.dət ˈlɔɡ/

  1. (Tech) Sổ kiểm tra.

Tham khảo