Bước tới nội dung

augusti

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Augusti

Tiếng Estonia

[sửa]

Danh từ

[sửa]

augusti

  1. sinh cách số ít của august

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

augustī

  1. Dạng biến tố của augustus:
    1. danh cách/hô cách giống đực số nhiều
    2. sinh cách giống đực/giống trung số ít

Tiếng Latvia

[sửa]

Danh từ

[sửa]

augusti 

  1. Dạng danh cách/hô cách số nhiều của augusts

Tiếng Thụy Điển

[sửa]
Wikipedia tiếng Thụy Điển có một bài viết về:

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Cuối cùng từ tiếng Latinh Augustus.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /a(ʊ̯)ˈɡɵstɪ/
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

[sửa]

augusti gch

  1. Tháng Tám.
    Đồng nghĩa: skördemånad

Từ phái sinh

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Bản mẫu:list:Gregorian calendar months/sv

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Vot

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Nga а́вгуст (ávgust).

Cách phát âm

[sửa]
  • (Luutsa, Liivtšülä) IPA(ghi chú): /ˈɑu̯ɡusti/, [ˈɑu̯ɡustʲi]
  • Vần: -ɑu̯ɡusti
  • Tách từ: au‧gus‧ti

Danh từ

[sửa]

augusti

  1. Tháng Tám.

Biến tố

[sửa]
Biến cách của augusti (loại II/võrkko, không luân phiên nguyên âm)
số ít số nhiều
danh cách augusti augustid
sinh cách augusti augustijõ, augustii
chiết phân cách augustia augustiitõ, augustii
nhập cách augustisõ, augusti augustiisõ
định vị cách augustiz augustiiz
xuất cách augustissõ augustiissõ
đích cách augustilõ augustiilõ
cách kế cận augustillõ augustiillõ
ly cách augustiltõ augustiiltõ
di chuyển cách augustissi augustiissi
*) Dạng đối cách tương ứng với sinh cách (sg) hoặc danh cách (pl)
**) Dạng kết cách thêm hậu tố -ssaa vào dạng nhập cách ngắn (sg) hoặc sinh cách.
***) Dạng cách kèm thêm hậu tố -ka vào dạng sinh cách.

Tham khảo

[sửa]
  • Hallap, V.; Adler, E.; Grünberg, S.; Leppik, M. (2012), “augusti”, trong Vadja keele sõnaraamat [Từ điển tiếng Vot], ấn bản 2, Tallinn

Tiếng Ý

[sửa]

Tính từ

[sửa]

augusti

  1. Dạng giống đực số nhiều của augusto