Bước tới nội dung

aural carrier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɔr.əl ˈkɛr.i.ɜː/

Danh từ

aural carrier /ˈɔr.əl ˈkɛr.i.ɜː/

  1. (Tech) Sóng mang thanh, sóng tải âm.

Tham khảo