Bước tới nội dung

autan

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔ.tɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
autan
/ɔ.tɑ̃/
autan
/ɔ.tɑ̃/

autan /ɔ.tɑ̃/

  1. Gió ôtăng, gió nam (ở miền nam nước Pháp).

Tham khảo