Bước tới nội dung

authorise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

authorise ngoại động từ

  1. Cho quyền, uỷ quyền, cho phép.
    to authorize someone to do something — cho quyền ai được làm việc gì
  2. căn cứ, là cái cớ chính đáng.
    his conduct did authorize your suspicion — tư cách của hắn thật là đúng là cái cớ để cho anh nghi ngờ

Chia động từ

Tham khảo