Bước tới nội dung

auto-exchange

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɔ.ˌtoʊ.ɪks.ˈtʃeɪndʒ/

Danh từ

auto-exchange /ˈɔ.ˌtoʊ.ɪks.ˈtʃeɪndʒ/

  1. (Tech) Tổng đài điện thoại tự động.

Tham khảo