Bước tới nội dung

auto-oscillation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɔ.ˌtoʊ.ˌɑː.sə.ˈleɪ.ʃən/

Danh từ

auto-oscillation /ˈɔ.ˌtoʊ.ˌɑː.sə.ˈleɪ.ʃən/

  1. Sự tự dao động.

Tham khảo