Bước tới nội dung

auto-restart

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɔ.ˌtoʊ.ˌri.ˈstɑːrt/

Danh từ

auto-restart /ˈɔ.ˌtoʊ.ˌri.ˈstɑːrt/

  1. (Tech) Tái khởi tự động.

Tham khảo