Bước tới nội dung

auto relay

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɔ.ˌtoʊ ˈri.ˌleɪ/

Danh từ

auto relay /ˈɔ.ˌtoʊ ˈri.ˌleɪ/

  1. (Tech) Bộ kế điện tự động.

Tham khảo