Bước tới nội dung

auto tracking

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɔ.ˌtoʊ ˈtræ.kiɳ/

Danh từ

auto tracking /ˈɔ.ˌtoʊ ˈtræ.kiɳ/

  1. (Tech) Truy tích tự động.

Tham khảo